thảy thảy

Học thuật
Thân thiện
thảy thảy

Mọi vật thảy thảy đều được xếp gọn gàng vào trong chiếc hộp.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Hết tất cả, toàn bộ, không trừ một ai/một vật : Từ này dùng để nhấn mạnh sự bao quát toàn bộ, chỉ tất cả mọi người, mọi vật, mọi việc trong một nhóm hoặc phạm vi được đề cập.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Mọi người thảy thảy đều mặt đúng giờ. (Tất cả mọi người đều mặt đúng giờ, không thiếu ai.)
    • Đồ đạc trong nhà thảy thảy đều mới tinh. (Toàn bộ đồ đạc trong nhà đều mới tinh.)
    • Các vấn đề ấy, thảy thảy đã được giải quyết ổn thỏa. (Tất cả các vấn đề ấy đều đã được giải quyết ổn thỏa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thảy thảy đều...": Cấu trúc thường gặp, nhấn mạnh tính toàn thể, phổ quát của chủ thể hoặc đối tượng.
    • Từ già đến trẻ, thảy thảy đều hưởng ứng lời kêu gọi. (Từ người già đến trẻ nhỏ, tất cả đều hưởng ứng lời kêu gọi.)
  • Dùng trong văn chương hoặc lối nói trang trọng, ít dùng trong khẩu ngữ hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Thảy (phó từ): Cũng có nghĩatất cả, hết thảy. "Thảy thảy" dạng lặp để nhấn mạnh hơn.
    • Mọi người thảy đều đồng ý. (Mọi người tất cả đều đồng ý.)
  • Tất cả (đại từ, phó từ): Từ phổ biến thông dụng hơn với nghĩa tương tự.
  • Hết thảy (phó từ): Cùng nghĩa, dùng để chỉ toàn bộ.
    • Hết thảy mọi người đều vui vẻ. (Tất cả mọi người đều vui vẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tất cả: Toàn bộ, hết.
  • Hết thảy: Toàn bộ, không sót.
  • Toàn bộ: Toàn thể, trọn vẹn.
  • Đều: (Trong ngữ cảnh phù hợp) Chỉ sự đồng loạt.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ phổ biến: "Thảy thảy" từ cổ, ít được dùng trong giao tiếp hiện đại. thường xuất hiện trong văn học cổ, văn bản trang trọng hoặc với sắc thái biểu cảm nhấn mạnh.
  • Sắc thái: Mang tính chất bao quát, tổng kết mạnh mẽ, đôi khi sắc thái hơi cổ kính.
  • Vị trí: Thường đứng trước động từ hoặc tính từ để bổ nghĩa ( dụ: ), hoặc có thể đứng cuối câu để nhấn mạnh (ít gặp hơn).
thảy thảy

Mọi vật thảy thảy đều được xếp gọn gàng vào trong chiếc hộp.

  1. Hết tất cả, mọi người, mọi việc, mọi vật. Mọi vật thảy thảy đều phải chuyển đi.